護具

hù jù hộ cụ

Hán Việt: hộ cụ · Pinyin: hù jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳动或运动时使用的具有保护身体某部位作用的器具,如头盔、护腕、护膝等。

Eng

  • Cihui 護具 ùjù n. protective equipment M:ge/¹fù