護養
hộ dưỡng
Hán Việt: hộ dưỡng · Pinyin: hù yǎng
Tổng quan
bảo dưỡng: chăm sóc/giữ gìn/duy trì/duy tu/bảo vệ
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo dưỡng: chăm sóc/giữ gìn/duy trì/duy tu/bảo vệ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 护理培育:~秧苗|精心~子猪;养护:~公路。
Eng
- Cihui 護養 hùyǎng* v. cultivate; nurse; rear