護憑 hù píng · hộ bằng Hán Việt: hộ bằng · Pinyin: hù píng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 憑 (bằng)Pinyinhù píngHán Việthộ bằngCấu tạo護 + 憑 · hộ + bằng nghĩa thành phần: hộ + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太平天国文书名﹐犹护照。Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国文书名﹐犹护照。