護勇

hù yǒng hộ dũng

Hán Việt: hộ dũng · Pinyin: hù yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代负责地方治安﹑保卫工作的兵勇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代负责地方治安﹑保卫工作的兵勇。