護向

hù xiàng hộ hướng

Hán Việt: hộ hướng · Pinyin: hù xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏袒﹐袒护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏袒﹐袒护。