護呵 hù hē · hộ a Hán Việt: hộ a · Pinyin: hù hē Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 呵 (a)Pinyinhù hēHán Việthộ aCấu tạo護 + 呵 · hộ + a nghĩa thành phần: hộ + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"护诃"; 呵护﹐保佑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"护诃"。 2.呵护﹐保佑。