護商 hù shāng · hộ thương Hán Việt: hộ thương · Pinyin: hù shāng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 商 (thương)Pinyinhù shāngHán Việthộ thươngCấu tạo護 + 商 · hộ + thương nghĩa thành phần: hộ + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保护商人人身安全或护送商品安全到达目的地的一种行业。Tân Hoa Tự Điển 1.保护商人人身安全或护送商品安全到达目的地的一种行业。