護回

hù huí hộ hồi

Hán Việt: hộ hồi · Pinyin: hù huí

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回护﹐袒护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回护﹐袒护。