護場

hù chǎng hộ tràng

Hán Việt: hộ tràng · Pinyin: hù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四周红肿不散漫的疔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四周红肿不散漫的疔。