護墊 hù diàn · hộ điếm Hán Việt: hộ điếm · Pinyin: hù diàn Tổng quan đệm Cấu tạo: 護 (hộ) + 墊 (điếm)Pinyinhù diànHán Việthộ điếmCấu tạo護 + 墊 · hộ + điếm nghĩa thành phần: hộ + điếm Nghĩa ViệtCihui đệm