護堤 hù dī · hộ đê Hán Việt: hộ đê · Pinyin: hù dī Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 堤 (đê)Pinyinhù dīHán Việthộ đêCấu tạo護 + 堤 · hộ + đê nghĩa thành phần: hộ + đê Nghĩa EngCihui 護堤 ùdī* n. reinforcing dam; dike-dam M:²dào/¹tiáo