護失 hù shī · hộ thất Hán Việt: hộ thất · Pinyin: hù shī Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 失 (thất)Pinyinhù shīHán Việthộ thấtCấu tạo護 + 失 · hộ + thất nghĩa thành phần: hộ + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为自己的过失辩护。Tân Hoa Tự Điển 1.为自己的过失辩护。EngCihui 護失 ùshī v.o. conceal one's faults