護頭 hù tóu · hộ đầu Hán Việt: hộ đầu · Pinyin: hù tóu Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 頭 (đầu)Pinyinhù tóuHán Việthộ đầuCấu tạo護 + 頭 · hộ + đầu nghĩa thành phần: hộ + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓怕理发。Tân Hoa Tự Điển 1.谓怕理发。