護套
hộ sáo
Hán Việt: hộ sáo · Pinyin: hù tào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种对膝关节起保暖作用的用品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种对膝关节起保暖作用的用品。
Eng
- Cihui 護套 ùtào n. protector M:¹fù/²zhī
Hán Việt: hộ sáo · Pinyin: hù tào