護尾 hù wěi · hộ vĩ Hán Việt: hộ vĩ · Pinyin: hù wěi Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 尾 (vĩ)Pinyinhù wěiHán Việthộ vĩCấu tạo護 + 尾 · hộ + vĩ nghĩa thành phần: hộ + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笔法的一种。行笔至尾再反收其笔锋。Tân Hoa Tự Điển 1.笔法的一种。行笔至尾再反收其笔锋。