護局 hù jú · hộ cục Hán Việt: hộ cục · Pinyin: hù jú Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 局 (cục)Pinyinhù júHán Việthộ cụcCấu tạo護 + 局 · hộ + cục nghĩa thành phần: hộ + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹护短。庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.犹护短。庇护。