護弁 hù biàn · hộ biện Hán Việt: hộ biện · Pinyin: hù biàn Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 弁 (biện)Pinyinhù biànHán Việthộ biệnCấu tạo護 + 弁 · hộ + biện nghĩa thành phần: hộ + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 护兵。Tân Hoa Tự Điển 1.护兵。