護心鏡

hù xīn jìng hộ tâm kính

Hán Việt: hộ tâm kính · Pinyin: hù xīn jìng

Tổng quan

miếng hộ tâm: tấm hộ tâm

Cấu tạo: (hộ) + (tâm) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếng hộ tâm: tấm hộ tâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代镶嵌在战衣胸背部位用以防箭的铜镜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代镶嵌在战衣胸背部位用以防箭的铜镜。