護念 hù niàn · hộ niệm Hán Việt: hộ niệm · Pinyin: hù niàn Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 念 (niệm)Pinyinhù niànHán Việthộ niệmCấu tạo護 + 念 · hộ + niệm nghĩa thành phần: hộ + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。令外恶不入为护﹐内善得生为念。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。令外恶不入为护﹐内善得生为念。