護手
hộ thủ
Hán Việt: hộ thủ · Pinyin: hù shǒu
Tổng quan
phần che tay: phần bảo vệ tay/bao tay
Nghĩa
Việt
- Cihui phần che tay: phần bảo vệ tay/bao tay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刀剑等柄上安装的用来保护手的金属配件﹐一般为椭圆形或海棠形。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刀剑等柄上安装的用来保护手的金属配件﹐一般为椭圆形或海棠形。
Eng
- Cihui 護手 hùshǒu n. metal handguard on a sword M:ge/²zhī