護掩 hù yǎn · hộ yểm Hán Việt: hộ yểm · Pinyin: hù yǎn Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 掩 (yểm)Pinyinhù yǎnHán Việthộ yểmCấu tạo護 + 掩 · hộ + yểm nghĩa thành phần: hộ + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩护。Tân Hoa Tự Điển 1.掩护。