護月 hù yuè · hộ nguyệt Hán Việt: hộ nguyệt · Pinyin: hù yuè Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 月 (nguyệt)Pinyinhù yuèHán Việthộ nguyệtCấu tạo護 + 月 · hộ + nguyệt nghĩa thành phần: hộ + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指月食时救护月亮﹐免被天狗吃掉的迷信活动。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指月食时救护月亮﹐免被天狗吃掉的迷信活动。