護果 hộ quả Hán Việt: hộ quả Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 果 (quả)Hán Việthộ quảCấu tạo護 + 果 · hộ + quả nghĩa thành phần: hộ + quả Nghĩa EngCihui phylactocarp