護校

hù xiào hộ giáo

Hán Việt: hộ giáo · Pinyin: hù xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保护学校; 护士学校的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保护学校。 2.护士学校的简称。

Eng

  • Cihui 護校 ùxiào p.w. nursing school M:ge/¹suǒ/⁴zuò