護梯 hù tī · hộ thê Hán Việt: hộ thê · Pinyin: hù tī Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 梯 (thê)Pinyinhù tīHán Việthộ thêCấu tạo護 + 梯 · hộ + thê nghĩa thành phần: hộ + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶梯。有扶手的楼梯。Tân Hoa Tự Điển 1.扶梯。有扶手的楼梯。