護槽 hù cáo · hộ tào Hán Việt: hộ tào · Pinyin: hù cáo Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 槽 (tào)Pinyinhù cáoHán Việthộ tàoCấu tạo護 + 槽 · hộ + tào nghĩa thành phần: hộ + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓牲口吃草料时不让人等靠近。Tân Hoa Tự Điển 1.谓牲口吃草料时不让人等靠近。