護槽

hù cáo hộ tào

Hán Việt: hộ tào · Pinyin: hù cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓牲口吃草料时不让人等靠近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牲口吃草料时不让人等靠近。