護漁 hù yú · hộ ngư Hán Việt: hộ ngư · Pinyin: hù yú Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 漁 (ngư)Pinyinhù yúHán Việthộ ngưCấu tạo護 + 漁 · hộ + ngư nghĩa thành phần: hộ + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海军为保护海上渔业生产和海上渔业资源而进行的巡逻警戒活动。Tân Hoa Tự Điển 1.海军为保护海上渔业生产和海上渔业资源而进行的巡逻警戒活动。