護靈 hù líng · hộ linh Hán Việt: hộ linh · Pinyin: hù líng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 靈 (linh)Pinyinhù língHán Việthộ linhCấu tạo護 + 靈 · hộ + linh nghĩa thành phần: hộ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守灵。Tân Hoa Tự Điển 1.守灵。