護炕 hù kàng · hộ kháng Hán Việt: hộ kháng · Pinyin: hù kàng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 炕 (kháng)Pinyinhù kàngHán Việthộ khángCấu tạo護 + 炕 · hộ + kháng nghĩa thành phần: hộ + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炕边两端用砖砌的护栏。Tân Hoa Tự Điển 1.炕边两端用砖砌的护栏。