護牌 hù pái · hộ bài Hán Việt: hộ bài · Pinyin: hù pái Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 牌 (bài)Pinyinhù páiHán Việthộ bàiCấu tạo護 + 牌 · hộ + bài nghĩa thành phần: hộ + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种标志身份以免误伤的牌子。Tân Hoa Tự Điển 1.一种标志身份以免误伤的牌子。