护理小组

hộ lí tiểu tổ

Hán Việt: hộ lí tiểu tổ

Tổng quan

Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chăm sóc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi care unit

Eng

  • Cihui care unit
  • Tần suất từ care unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

护理人员 · 小组委员会 · 护理学 · 护理师 · 小组会作 · 小组会议 · 小组成员 · 小组活动