護理人員
hộ lí nhân viên
Hán Việt: hộ lí nhân viên
Tổng quan
người phụ giúp về công việc y tế
Nghĩa
Việt
- Cihui người phụ giúp về công việc y tế
Eng
- Cihui 護理人員 ùlǐ rényuán n. nursing staff M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: hộ lí nhân viên
người phụ giúp về công việc y tế