护理人员

hộ lí nhân viên

Hán Việt: hộ lí nhân viên

Tổng quan

người phụ giúp về công việc y tế

Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên điều dưỡng
  • Tần suất từ người phụ giúp về công việc y tế
  • Biên soạn nursing staff M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paramedic

Eng

  • Cihui 護理人員 ùlǐ rényuán n. nursing staff M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. nursing staff M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 护理学 · 护理师 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训