護甲

hù jiǎ hộ giáp

Hán Việt: hộ giáp · Pinyin: hù jiǎ

Tổng quan

áo giáp | áo chống đạn

Cấu tạo: (hộ) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo giáp | áo chống đạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属或皮革制成的护身衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属或皮革制成的护身衣。

Eng

  • CC-CEDICT armor|bulletproof vest
  • Cihui armor/bulletproof vest