護疼 hù téng · hộ đông Hán Việt: hộ đông · Pinyin: hù téng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 疼 (đông)Pinyinhù téngHán Việthộ đôngCấu tạo護 + 疼 · hộ + đông nghĩa thành phần: hộ + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保护疼痛处﹔怕疼; 喻指护短。Tân Hoa Tự Điển 1.保护疼痛处﹔怕疼。 2.喻指护短。