護疾 hù jí · hộ tật Hán Việt: hộ tật · Pinyin: hù jí Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 疾 (tật)Pinyinhù jíHán Việthộ tậtCấu tạo護 + 疾 · hộ + tật nghĩa thành phần: hộ + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐讳疾病。Tân Hoa Tự Điển 1.隐讳疾病。