護痙 hộ kinh Hán Việt: hộ kinh Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 痙 (kinh)Hán Việthộ kinhCấu tạo護 + 痙 · hộ + kinh nghĩa thành phần: hộ + kinh Nghĩa EngCihui legging