護皮 hộ bì Hán Việt: hộ bì Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 皮 (bì)Hán Việthộ bìCấu tạo護 + 皮 · hộ + bì nghĩa thành phần: hộ + bì Nghĩa EngCihui 護皮 ùpí n. sheath