護禿

hù tū hộ ngốc

Hán Việt: hộ ngốc · Pinyin: hù tū

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + 禿 (ngốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹护短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹护短。