護種 hù zhǒng · hộ chủng Hán Việt: hộ chủng · Pinyin: hù zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 種 (chủng)Pinyinhù zhǒngHán Việthộ chủngCấu tạo護 + 種 · hộ + chủng nghĩa thành phần: hộ + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把蚕种放在贴身处﹐使其得到体温而孵化出蚕来。Tân Hoa Tự Điển 1.把蚕种放在贴身处﹐使其得到体温而孵化出蚕来。