護符的 hộ phù đích Hán Việt: hộ phù đích Tổng quan bùa, phép Cấu tạo: 護 (hộ) + 符 (phù) + 的 (đích)Hán Việthộ phù đíchCấu tạo護 + 符 + 的 · hộ + phù + đích nghĩa thành phần: hộ + phù + đích Nghĩa ViệtCihui bùa, phép