護籍 hù jí · hộ tịch Hán Việt: hộ tịch · Pinyin: hù jí Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 籍 (tịch)Pinyinhù jíHán Việthộ tịchCấu tạo護 + 籍 · hộ + tịch nghĩa thành phần: hộ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱护慰藉。Tân Hoa Tự Điển 1.爱护慰藉。