護罩 hù zhào · hộ tráo Hán Việt: hộ tráo · Pinyin: hù zhào Tổng quan vòng bảo hộ Cấu tạo: 護 (hộ) + 罩 (tráo)Pinyinhù zhàoHán Việthộ tráoCấu tạo護 + 罩 · hộ + tráo nghĩa thành phần: hộ + tráo Nghĩa ViệtCihui vòng bảo hộEngCihui 護罩 hùzhào n. guard shield; hood shield