護羌

hù qiāng hộ khương

Hán Việt: hộ khương · Pinyin: hù qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (khương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "护羌校尉"的简称。西汉始置﹐职掌西羌事务。东汉沿置﹐晋惠帝时改称凉州刺史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."护羌校尉"的简称。西汉始置﹐职掌西羌事务。东汉沿置﹐晋惠帝时改称凉州刺史。