護胃

hù wèi hộ vị

Hán Việt: hộ vị · Pinyin: hù wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保护胃部的用品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保护胃部的用品。