護脫 hù tuō · hộ thoát Hán Việt: hộ thoát · Pinyin: hù tuō Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 脫 (thoát)Pinyinhù tuōHán Việthộ thoátCấu tạo護 + 脫 · hộ + thoát nghĩa thành phần: hộ + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓掩护而使之逃脱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓掩护而使之逃脱。