護腰 hù yāo · hộ yêu Hán Việt: hộ yêu · Pinyin: hù yāo Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 腰 (yêu)Pinyinhù yāoHán Việthộ yêuCấu tạo護 + 腰 · hộ + yêu nghĩa thành phần: hộ + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保护腰部的用品。Tân Hoa Tự Điển 1.保护腰部的用品。