護花 hù huā · hộ hoa Hán Việt: hộ hoa · Pinyin: hù huā Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 花 (hoa)Pinyinhù huāHán Việthộ hoaCấu tạo護 + 花 · hộ + hoa nghĩa thành phần: hộ + hoa Nghĩa EngCihui 護花 ùhuā v.o. protect a young woman