護落 hù luò · hộ lạc Hán Việt: hộ lạc · Pinyin: hù luò Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 落 (lạc)Pinyinhù luòHán Việthộ lạcCấu tạo護 + 落 · hộ + lạc nghĩa thành phần: hộ + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沦落失意貌。Tân Hoa Tự Điển 1.沦落失意貌。