護蕆 hù chǎn · hộ siển Hán Việt: hộ siển · Pinyin: hù chǎn Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 蕆 (siển)Pinyinhù chǎnHán Việthộ siểnCấu tạo護 + 蕆 · hộ + siển nghĩa thành phần: hộ + siển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持办理并负责完成。Tân Hoa Tự Điển 1.主持办理并负责完成。