護蜜 hù mì · hộ mật Hán Việt: hộ mật · Pinyin: hù mì Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 蜜 (mật)Pinyinhù mìHán Việthộ mậtCấu tạo護 + 蜜 · hộ + mật nghĩa thành phần: hộ + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即护密。Tân Hoa Tự Điển 1.即护密。